interjection là gì?
interjection nghĩa là thán từ bộc lộ cảm xúc

Ví dụ với interjection
We can see a interjection here.
Chúng ta có thể thấy một thán từ bộc lộ cảm xúc ở đây.
A1We can see a interjection here.
Chúng ta có thể thấy một thán từ bộc lộ cảm xúc ở đây.
B1Understanding the role of interjection is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thán từ bộc lộ cảm xúc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how interjection influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thán từ bộc lộ cảm xúc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với interjection
- common interjection: thán từ bộc lộ cảm xúc phổ biến
- essential interjection: thán từ bộc lộ cảm xúc thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- exclamation word: từ cảm thán
Mẹo ghi nhớ
Thán từ interjection như Oh, Wow bộc lộ cảm xúc kinh ngạc bất ngờ thích thú.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu
- alliteration biện pháp điệp âm đầu
- onomatopoeia từ tượng thanh mô phỏng âm thanh
- oxymoron phép nghịch hợp từ ngữ đối lập