comparative là gì?

/kəmˈpærətɪv/Danh từ

comparative nghĩa là cấp so sánh hơn của tính từ

Hình minh họa từ comparative - cấp so sánh hơn của tính từ

Ví dụ với comparative

  • We can see a comparative here.

    Chúng ta có thể thấy một cấp so sánh hơn của tính từ ở đây.

  • A1We can see a comparative here.

    Chúng ta có thể thấy một cấp so sánh hơn của tính từ ở đây.

  • B1Understanding the role of comparative is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của cấp so sánh hơn của tính từ là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how comparative influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cấp so sánh hơn của tính từ ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với comparative

  • common comparative: cấp so sánh hơn của tính từ phổ biến
  • essential comparative: cấp so sánh hơn của tính từ thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • higher degree: so sánh hơn

Mẹo ghi nhớ

Cấu trúc so sánh hơn comparative giúp cân nhắc lựa chọn phương án tối ưu hơn.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →