pronoun là gì?

/ˈprəʊnaʊn/Danh từ

pronoun nghĩa là đại từ xưng hô thay thế

Hình minh họa từ pronoun - đại từ xưng hô thay thế

Ví dụ với pronoun

  • We can see a pronoun here.

    Chúng ta có thể thấy một đại từ xưng hô thay thế ở đây.

  • A1We can see a pronoun here.

    Chúng ta có thể thấy một đại từ xưng hô thay thế ở đây.

  • B1Understanding the role of pronoun is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của đại từ xưng hô thay thế là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how pronoun influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy đại từ xưng hô thay thế ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với pronoun

  • common pronoun: đại từ xưng hô thay thế phổ biến
  • essential pronoun: đại từ xưng hô thay thế thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • noun substitute: đại từ

Mẹo ghi nhớ

Đại từ pronoun như he, she thay thế danh từ tránh lặp từ nhiều lần trong văn bản.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →