intonation là gì?
intonation nghĩa là ngữ điệu lên xuống giọng nói

Ví dụ với intonation
We can see a intonation here.
Chúng ta có thể thấy một ngữ điệu lên xuống giọng nói ở đây.
A1We can see a intonation here.
Chúng ta có thể thấy một ngữ điệu lên xuống giọng nói ở đây.
B1Understanding the role of intonation is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ngữ điệu lên xuống giọng nói là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how intonation influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngữ điệu lên xuống giọng nói ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với intonation
- common intonation: ngữ điệu lên xuống giọng nói phổ biến
- essential intonation: ngữ điệu lên xuống giọng nói thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- voice melody: ngữ điệu giọng
Mẹo ghi nhớ
Ngữ điệu intonation trầm bổng tự nhiên giúp câu nói tiếng Anh truyền cảm và sinh động.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu
- subjunctive thể giả định cầu khiến
- metaphor biện pháp tu từ ẩn dụ
- simile biện pháp tu từ so sánh như
- hyperbole biện pháp tu từ nói quá cường điệu