Jargon là gì?
Jargon nghĩa là Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu

Ví dụ với Jargon
The doctor explained the medical diagnosis in plain English, avoiding confusing clinical jargon.
Bác sĩ đã giải thích chẩn đoán bệnh bằng tiếng Anh thông thường, tránh các thuật ngữ lâm sàng khó hiểu
A1Please explain this computer problem to me without using too much technical jargon.
Làm ơn giải thích sự cố máy tính này cho tôi mà không dùng quá nhiều thuật ngữ kỹ thuật nhé.
B1Effective financial advisors translate complex Wall Street investment jargon into actionable household planning.
Những cố vấn tài chính hiệu quả chuyển đổi các thuật ngữ đầu tư Phố Wall phức tạp thành kế hoạch gia đình thiết thực.
B2Obfuscatory corporate jargon frequently masks underlying strategic deficiencies within quarterly earnings reports.
Thuật ngữ doanh nghiệp rườm rà khó hiểu thường che đậy những thiếu sót chiến lược tiềm ẩn trong các báo cáo thu nhập quý.
Cụm từ thường đi với Jargon
- technical jargon: thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành
- legal jargon: thuật ngữ pháp lý
- avoid jargon: tránh dùng từ chuyên ngành khó hiểu
Từ đồng nghĩa
- specialized terminology: thuật ngữ chuyên ngành
- lingo: tiếng lóng ngành
- cant: biệt ngữ
Từ trái nghĩa
- plain language: ngôn ngữ bình dân dễ hiểu
Mẹo ghi nhớ
Già gân (Jargon) - ông giáo già gân bắn toàn thuật ngữ chuyên môn làm học trò ngơ ngác.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói