Articulate là gì?

/ɑːrˈtɪkjuleɪt/Tính từ

Articulate nghĩa là Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn

Hình minh họa từ Articulate - Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn

Ví dụ với Articulate

  • The university debater delivered an articulate argument that swayed undecided judges.

    Người tranh biện đại học đã đưa ra một lập luận lưu loát khúc chiết làm lay chuyển các giám khảo còn do dự

  • A1She is a very articulate student who expresses her ideas clearly.

    Cô ấy là một học sinh rất hoạt ngôn, người luôn diễn đạt ý tưởng của mình rõ ràng.

  • B1Public speaking coaches teach executives how to remain calm and articulate under aggressive media scrutiny.

    Các huấn luyện viên nói trước công chúng dạy các giám đốc điều hành cách giữ bình tĩnh và diễn đạt khúc chiết dưới sự soi xét gay gắt của truyền thông.

  • B2The defense attorney articulated a sophisticated constitutional defense that ultimately precipitated landmark appellate precedents.

    Luật sư bào chữa đã diễn đạt một lời bào chữa hiến pháp tinh tế mà cuối cùng đã châm ngòi cho các án lệ phúc thẩm mang tính bước ngoặt.

Cụm từ thường đi với Articulate

  • articulate speaker: người diễn thuyết lưu loát gãy gọn
  • articulate speech: bài nói năng khúc chiết
  • highly articulate: vô cùng hoạt ngôn khúc chiết

Từ đồng nghĩa

  • eloquent: hùng biện trôi chảy
  • lucid: sáng sủa minh bạch
  • fluent: lưu loát

Từ trái nghĩa

  • inarticulate: ấp úng vụng về
  • incoherent: rời rạc lộn xộn

Mẹo ghi nhớ

A ti kêu lết (Articulate) - anh ấy nói năng lưu loát khúc chiết không hề bị lết chữ.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →