Articulate là gì?
Articulate nghĩa là Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn

Ví dụ với Articulate
The university debater delivered an articulate argument that swayed undecided judges.
Người tranh biện đại học đã đưa ra một lập luận lưu loát khúc chiết làm lay chuyển các giám khảo còn do dự
A1She is a very articulate student who expresses her ideas clearly.
Cô ấy là một học sinh rất hoạt ngôn, người luôn diễn đạt ý tưởng của mình rõ ràng.
B1Public speaking coaches teach executives how to remain calm and articulate under aggressive media scrutiny.
Các huấn luyện viên nói trước công chúng dạy các giám đốc điều hành cách giữ bình tĩnh và diễn đạt khúc chiết dưới sự soi xét gay gắt của truyền thông.
B2The defense attorney articulated a sophisticated constitutional defense that ultimately precipitated landmark appellate precedents.
Luật sư bào chữa đã diễn đạt một lời bào chữa hiến pháp tinh tế mà cuối cùng đã châm ngòi cho các án lệ phúc thẩm mang tính bước ngoặt.
Cụm từ thường đi với Articulate
- articulate speaker: người diễn thuyết lưu loát gãy gọn
- articulate speech: bài nói năng khúc chiết
- highly articulate: vô cùng hoạt ngôn khúc chiết
Từ đồng nghĩa
- eloquent: hùng biện trôi chảy
- lucid: sáng sủa minh bạch
- fluent: lưu loát
Từ trái nghĩa
- inarticulate: ấp úng vụng về
- incoherent: rời rạc lộn xộn
Mẹo ghi nhớ
A ti kêu lết (Articulate) - anh ấy nói năng lưu loát khúc chiết không hề bị lết chữ.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc