Antonym là gì?
Antonym nghĩa là Từ trái nghĩa

Ví dụ với Antonym
Understanding antonym pairs such as "generous" and "stingy" enriches descriptive precision in storytelling.
Hiểu các cặp từ trái nghĩa như "hào phóng" và "keo kiệt" làm phong phú thêm độ chính xác khi miêu tả trong kể chuyện
A1"Hot" is the common antonym of "cold".
"Hot" là từ trái nghĩa phổ biến của từ "cold".
B1Language teachers frequently test comprehension by asking students to identify antonyms in reading comprehension passages.
Giáo viên ngôn ngữ thường kiểm tra khả năng hiểu bằng cách yêu cầu học sinh xác định các từ trái nghĩa trong các đoạn văn đọc hiểu.
B2Linguistics classifies complementary antonyms as non-gradable binary states, such as "mortal" versus "immortal".
Ngôn ngữ học phân loại các từ trái nghĩa bổ sung như các trạng thái nhị phân không thể xếp cấp độ, chẳng hạn như "phàm trần" đối lập với "bất tử".
Cụm từ thường đi với Antonym
- direct antonym: từ trái nghĩa trực tiếp
- antonym pairs: các cặp từ trái nghĩa
- polar antonym: từ trái nghĩa đối lập hoàn toàn
Từ đồng nghĩa
- opposite word: từ có nghĩa đối lập
- counterterm: thuật ngữ đối nghịch
Từ trái nghĩa
- synonym: từ đồng nghĩa
Mẹo ghi nhớ
Ăn tơ nỉm (Antonym) - một bên ăn một bên nhịn là hai hành động trái nghĩa đối lập.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ
- imperative câu mệnh lệnh yêu cầu