Synonym là gì?

/ˈsɪnənɪm/Danh từ

Synonym nghĩa là Từ đồng nghĩa

Hình minh họa từ Synonym - Từ đồng nghĩa

Ví dụ với Synonym

  • Expanding your vocabulary bank with rich synonyms prevents monotonous repetition in academic writing.

    Mở rộng kho từ vựng bằng các từ đồng nghĩa phong phú ngăn ngừa sự lặp lại đơn điệu trong bài viết học thuật

  • A1"Huge" and "enormous" are useful synonyms for the adjective "big".

    "Huge" và "enormous" là những từ đồng nghĩa hữu ích cho tính từ "big".

  • B1A comprehensive thesaurus categorizes subtle shades of nuance between closely related synonyms.

    Một cuốn từ điển đồng nghĩa toàn diện phân loại các sắc thái tinh tế giữa các từ đồng nghĩa có liên quan chặt chẽ.

  • B2True lexical synonyms are exceptionally rare across languages because dialectal register and pragmatic connotations inevitably diverge.

    Các từ đồng nghĩa từ vựng tuyệt đối cực kỳ hiếm thấy trong các ngôn ngữ vì phong cách phương ngữ và hàm ý ngữ dụng luôn phân kỳ.

Cụm từ thường đi với Synonym

  • close synonym: từ đồng nghĩa gần
  • look up synonyms: tra cứu các từ đồng nghĩa
  • exact synonym: từ đồng nghĩa tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

  • equivalent word: từ tương đương nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Xin nơ nỉm (Synonym) - cùng xin một chiếc nơ cài áo với ý nghĩa tương đương nhau.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →