Synonym là gì?
Synonym nghĩa là Từ đồng nghĩa

Ví dụ với Synonym
Expanding your vocabulary bank with rich synonyms prevents monotonous repetition in academic writing.
Mở rộng kho từ vựng bằng các từ đồng nghĩa phong phú ngăn ngừa sự lặp lại đơn điệu trong bài viết học thuật
A1"Huge" and "enormous" are useful synonyms for the adjective "big".
"Huge" và "enormous" là những từ đồng nghĩa hữu ích cho tính từ "big".
B1A comprehensive thesaurus categorizes subtle shades of nuance between closely related synonyms.
Một cuốn từ điển đồng nghĩa toàn diện phân loại các sắc thái tinh tế giữa các từ đồng nghĩa có liên quan chặt chẽ.
B2True lexical synonyms are exceptionally rare across languages because dialectal register and pragmatic connotations inevitably diverge.
Các từ đồng nghĩa từ vựng tuyệt đối cực kỳ hiếm thấy trong các ngôn ngữ vì phong cách phương ngữ và hàm ý ngữ dụng luôn phân kỳ.
Cụm từ thường đi với Synonym
- close synonym: từ đồng nghĩa gần
- look up synonyms: tra cứu các từ đồng nghĩa
- exact synonym: từ đồng nghĩa tuyệt đối
Từ đồng nghĩa
- equivalent word: từ tương đương nghĩa
Từ trái nghĩa
- antonym: từ trái nghĩa
Mẹo ghi nhớ
Xin nơ nỉm (Synonym) - cùng xin một chiếc nơ cài áo với ý nghĩa tương đương nhau.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu
- interjection thán từ bộc lộ cảm xúc
- preposition giới từ chỉ thời gian nơi chốn
- pronoun đại từ xưng hô thay thế
- superlative cấp so sánh nhất của tính từ
- comparative cấp so sánh hơn của tính từ