Colloquial là gì?
Colloquial nghĩa là Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường

Ví dụ với Colloquial
Idiomatic phrasal verbs are predominantly used in colloquial everyday spoken communication.
Các cụm động từ thành ngữ chủ yếu được sử dụng trong giao tiếp khẩu ngữ đời thường thân mật
A1Saying "gonna" instead of "going to" is common in colloquial English.
Nói "gonna" thay vì "going to" là rất phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Anh đời thường.
B1While colloquial idioms add lively color to dialogue, they are inappropriate in academic research dissertations.
Mặc dù các thành ngữ khẩu ngữ tăng thêm màu sắc sống động cho đối thoại, chúng không phù hợp trong luận văn nghiên cứu học thuật.
B2Literary novelists employ authentic colloquial regional vernacular to endow fictional working-class protagonists with believable agency.
Các tiểu thuyết gia văn học sử dụng khẩu ngữ vùng miền chân thực để ban tặng cho các nhân vật chính thuộc tầng lớp lao động tính cách sống động đáng tin cậy.
Cụm từ thường đi với Colloquial
- colloquial speech: khẩu ngữ tự nhiên
- colloquial expression: cách diễn đạt đời thường
- colloquial language: ngôn ngữ giao tiếp thân mật
Từ đồng nghĩa
- conversational: có tính trò chuyện
- informal: thân mật, không trang trọng
Từ trái nghĩa
- formal: trang trọng
- literary: văn chương bác học
Mẹo ghi nhớ
Cỏ lâu quẹo (Colloquial) - ngồi trên bãi cỏ lâu quẹo vào buôn chuyện khẩu ngữ đời thường.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất
- morpheme hình thái vị đơn vị nghĩa nhỏ nhất
- syllable âm tiết phát âm
- intonation ngữ điệu lên xuống giọng nói
- inflection sự biến cách đuôi từ ngữ pháp
- conjunction liên từ nối các vế câu