Monologue là gì?
Monologue nghĩa là Độc thoại

Ví dụ với Monologue
The lead actor delivered a powerful and emotional opening monologue.
Nam diễn viên chính đã thể hiện một màn độc thoại mở màn đầy nội lực và cảm xúc
A1The actor stood alone under the spotlight and delivered a moving monologue.
Người diễn viên đứng một mình dưới ánh đèn sân khấu và thể hiện một đoạn độc thoại đầy xúc động.
B1Modernist literary masterpieces pioneered stream-of-consciousness interior monologues to capture wandering thought.
Các kiệt tác văn học hiện đại tiên phong trong thủ pháp độc thoại nội tâm dòng ý thức để nắm bắt dòng suy nghĩ miên man.
B2Hamlet existential To be or not to be soliloquy represents the pinnacle of dramatic interior monologue.
Đoạn độc thoại tồn tại Tồn tại hay không tồn tại của Hamlet đại diện cho đỉnh cao độc thoại nội tâm kịch nghệ.
Cụm từ thường đi với Monologue
- dramatic monologue: đoạn độc thoại kịch tính
- interior monologue: độc thoại nội tâm
- deliver a monologue: trình bày một đoạn độc thoại
Từ đồng nghĩa
- soliloquy: độc thoại sân khấu
- speech: bài diễn thuyết một mình
Từ trái nghĩa
- dialogue: đối thoại
- conversation: trò chuyện hai chiều
Mẹo ghi nhớ
Mở nắp lò gầm (Monologue) một mình đứng giữa sân khấu diễn đoạn độc thoại nội tâm.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa