Monologue là gì?

/ˈmɑːnəlɔːɡ/Danh từ

Monologue nghĩa là Độc thoại

Hình minh họa từ Monologue - Độc thoại

Ví dụ với Monologue

  • The lead actor delivered a powerful and emotional opening monologue.

    Nam diễn viên chính đã thể hiện một màn độc thoại mở màn đầy nội lực và cảm xúc

  • A1The actor stood alone under the spotlight and delivered a moving monologue.

    Người diễn viên đứng một mình dưới ánh đèn sân khấu và thể hiện một đoạn độc thoại đầy xúc động.

  • B1Modernist literary masterpieces pioneered stream-of-consciousness interior monologues to capture wandering thought.

    Các kiệt tác văn học hiện đại tiên phong trong thủ pháp độc thoại nội tâm dòng ý thức để nắm bắt dòng suy nghĩ miên man.

  • B2Hamlet existential To be or not to be soliloquy represents the pinnacle of dramatic interior monologue.

    Đoạn độc thoại tồn tại Tồn tại hay không tồn tại của Hamlet đại diện cho đỉnh cao độc thoại nội tâm kịch nghệ.

Cụm từ thường đi với Monologue

  • dramatic monologue: đoạn độc thoại kịch tính
  • interior monologue: độc thoại nội tâm
  • deliver a monologue: trình bày một đoạn độc thoại

Từ đồng nghĩa

  • soliloquy: độc thoại sân khấu
  • speech: bài diễn thuyết một mình

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Mở nắp lò gầm (Monologue) một mình đứng giữa sân khấu diễn đoạn độc thoại nội tâm.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →