Syntax là gì?
Syntax nghĩa là Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp

Ví dụ với Syntax
Mastering English syntax requires understanding how clauses and word order establish coherent meaning.
Làm chủ cú pháp tiếng Anh đòi hỏi phải hiểu cách thức mệnh đề và trật tự từ thiết lập ý nghĩa mạch lạc
A1Subject, verb, and object form the basic syntax of simple English sentences.
Chủ ngữ, động từ và tân ngữ tạo nên cú pháp cơ bản của các câu tiếng Anh đơn giản.
B1Translating idioms requires reordering clauses because Vietnamese and English follow differing syntactic rules.
Dịch thành ngữ đòi hỏi phải sắp xếp lại mệnh đề vì tiếng Việt và tiếng Anh tuân theo các quy tắc cú pháp khác nhau.
B2Generative linguistic theories analyze transformational syntax to explain universal deep-structure grammar acquisition in infants.
Các lý thuyết ngôn ngữ học tạo sinh phân tích cú pháp biến đổi để giải thích việc tiếp thu ngữ pháp cấu trúc sâu phổ quát ở trẻ nhỏ.
Cụm từ thường đi với Syntax
- sentence syntax: cú pháp câu
- syntax error: lỗi cú pháp
- rules of syntax: các quy tắc cú pháp
Từ đồng nghĩa
- sentence structure: cấu trúc câu
- grammatical arrangement: sự sắp xếp ngữ pháp
Mẹo ghi nhớ
Xin tắc (Syntax) - người nói câu sai cú pháp xin tắc đường vì bối rối.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm
- Etymology Nguồn gốc lịch sử của từ ngữ, từ nguyên học
- Polyglot Người thông thạo nhiều thứ tiếng
- Synonym Từ đồng nghĩa
- Antonym Từ trái nghĩa
- phoneme âm vị đơn vị âm thanh nhỏ nhất