Fluency là gì?
Fluency nghĩa là Sự lưu loát, trôi chảy

Ví dụ với Fluency
Daily speaking practice is essential to achieve natural conversational fluency.
Luyện nói hàng ngày là điều cốt lõi để đạt được sự lưu loát tự nhiên trong giao tiếp
A1Daily speaking practice is the fastest way to achieve conversational English fluency.
Luyện nói hàng ngày là cách nhanh nhất để đạt được sự lưu loát tiếng Anh giao tiếp.
B1Language teachers assess oral fluency by measuring speech tempo, pauses, and lexical variety.
Giáo viên ngôn ngữ đánh giá độ lưu loát nói bằng cách đo tốc độ lời nói, khoảng ngừng và độ đa dạng từ vựng.
B2Immersive foreign exchange semesters cultivate cognitive linguistic automaticity essential for native-like fluency.
Kỳ học trao đổi nước ngoài hòa nhập văn hóa nuôi dưỡng tính tự động ngôn ngữ cốt lõi cho sự lưu loát như người bản xứ.
Cụm từ thường đi với Fluency
- native-like fluency: độ lưu loát như người bản xứ
- achieve fluency: đạt được sự trôi chảy, lưu loát
- oral fluency: sự lưu loát trong giao tiếp nói
Từ đồng nghĩa
- eloquence: sự hùng biện
- articulacy: sự hoạt ngôn
Từ trái nghĩa
- dysfluency: sự ngắc ngứ, nói lắp
- hesitancy: sự ngập ngừng
Mẹo ghi nhớ
Phiêu lưu êm si (Fluency) siêng năng rèn luyện mỗi ngày để đạt độ lưu loát đỉnh cao.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Idiom Thành ngữ
- Accent Giọng điệu
- Proverb Tục ngữ
- Monologue Độc thoại
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn
- Pronunciation Sự phát âm chuẩn xác, cách phát âm