eloquence là gì?
eloquence nghĩa là tài hùng biện ăn nói lưu loát

Ví dụ với eloquence
We can see a eloquence here.
Chúng ta có thể thấy một tài hùng biện ăn nói lưu loát ở đây.
A1We can see a eloquence here.
Chúng ta có thể thấy một tài hùng biện ăn nói lưu loát ở đây.
B1Understanding the role of eloquence is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của tài hùng biện ăn nói lưu loát là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how eloquence influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tài hùng biện ăn nói lưu loát ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với eloquence
- common eloquence: tài hùng biện ăn nói lưu loát phổ biến
- essential eloquence: tài hùng biện ăn nói lưu loát thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fluent speech: tài diễn thuyết
Mẹo ghi nhớ
Tài năng eloquence hùng biện thuyết phục của diễn giả làm rung động cả khán phòng.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo
- Confident Tự tin
- Easy-going Thoải mái
- Energetic Tràn đầy năng lượng