hedonism là gì?
hedonism nghĩa là chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui

Ví dụ với hedonism
We can see a hedonism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui ở đây.
A1We can see a hedonism here.
Chúng ta có thể thấy một chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui ở đây.
B1Understanding the role of hedonism is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hedonism influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hedonism
- common hedonism: chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui phổ biến
- essential hedonism: chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- pleasure-seeking: chủ nghĩa khoái lạc
Mẹo ghi nhớ
Tránh lối sống hedonism chỉ biết theo đuổi khoái cảm nhất thời mà quên đi trách nhiệm.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo
- Confident Tự tin
- Easy-going Thoải mái
- Energetic Tràn đầy năng lượng
- Friendly Thân thiện
- Funny Vui tính, hài hước
- Generous Hào phóng