Brave là gì?

/breɪv/Tính từ

Brave nghĩa là Dũng cảm, can đảm

Hình minh họa từ Brave - Dũng cảm, can đảm

Ví dụ với Brave

  • He is so brave to stand up to protect an innocent man in front of a robber.

    Anh ấy thật dũng cảm khi dám đứng lên bảo vệ một người vô tội trước một tên cướp

  • A1The brave firefighter rescued the child.

    Người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu đứa trẻ.

  • B1It takes a brave person to admit their mistakes publicly.

    Cần một người can đảm mới dám công khai thừa nhận sai lầm của mình.

  • B2Leaving a stable career to launch a tech startup was a remarkably brave decision.

    Rời bỏ sự nghiệp ổn định để khởi nghiệp công nghệ là một quyết định vô cùng táo bạo.

Cụm từ thường đi với Brave

  • brave face: tỏ ra cứng cỏi, giấu nỗi buồn
  • brave decision: quyết định táo bạo
  • brave new world: thế giới mới đầy thử thách

Từ đồng nghĩa

  • courageous: can đảm
  • valiant: dũng cảm, quả cảm
  • fearless: không biết sợ

Từ trái nghĩa

  • cowardly: hèn nhát
  • timid: nhút nhát, e sợ

Mẹo ghi nhớ

Bờ-rây (Brave): Bước qua ranh giới nỗi sợ hãi chính là người dũng cảm.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →