Brave là gì?
Brave nghĩa là Dũng cảm, can đảm

Ví dụ với Brave
He is so brave to stand up to protect an innocent man in front of a robber.
Anh ấy thật dũng cảm khi dám đứng lên bảo vệ một người vô tội trước một tên cướp
A1The brave firefighter rescued the child.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã giải cứu đứa trẻ.
B1It takes a brave person to admit their mistakes publicly.
Cần một người can đảm mới dám công khai thừa nhận sai lầm của mình.
B2Leaving a stable career to launch a tech startup was a remarkably brave decision.
Rời bỏ sự nghiệp ổn định để khởi nghiệp công nghệ là một quyết định vô cùng táo bạo.
Cụm từ thường đi với Brave
- brave face: tỏ ra cứng cỏi, giấu nỗi buồn
- brave decision: quyết định táo bạo
- brave new world: thế giới mới đầy thử thách
Từ đồng nghĩa
- courageous: can đảm
- valiant: dũng cảm, quả cảm
- fearless: không biết sợ
Từ trái nghĩa
- cowardly: hèn nhát
- timid: nhút nhát, e sợ
Mẹo ghi nhớ
Bờ-rây (Brave): Bước qua ranh giới nỗi sợ hãi chính là người dũng cảm.