Courageous là gì?

/kəˈreɪdʒəs/Tính từ

Courageous nghĩa là Dũng cảm, kiên cường

Hình minh họa từ Courageous - Dũng cảm, kiên cường

Ví dụ với Courageous

  • He made a courageous decision to speak out against injustice.

    Anh ấy đã đưa ra quyết định dũng cảm khi lên tiếng chống lại sự bất công

  • A1The courageous boy saved his little sister from the deep water.

    Cậu bé dũng cảm đã cứu em gái mình thoát khỏi vùng nước sâu.

  • B1It was a courageous decision to blow the whistle on corporate corruption despite retaliation threats.

    Đó là một quyết định dũng cảm khi tố cáo tham nhũng doanh nghiệp bất chấp lời đe dọa trả thù.

  • B2Military historians commemorated the courageous battalion that defended the mountain pass against overwhelming odds.

    Các nhà sử học quân sự tưởng nhớ tiểu đoàn quả cảm đã giữ vững con đèo trước lực lượng áp đảo.

Cụm từ thường đi với Courageous

  • courageous decision: quyết định dũng cảm
  • courageous act: hành động quả cảm
  • courageous firefighter: người lính cứu hỏa dũng cảm

Từ đồng nghĩa

  • brave: dũng cảm
  • valiant: anh dũng

Từ trái nghĩa

  • cowardly: hèn nhát
  • fearful: sợ sệt

Mẹo ghi nhớ

Cơ rát (Courageous) bỏng lửa người lính cứu hỏa vẫn dũng cảm lao vào cứu người.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →