greedy là gì?
greedy nghĩa là tham lam hám lợi

Ví dụ với greedy
The greedy landlord raised rent drastically without making any house repairs.
Người chủ nhà tham lam đã tăng tiền thuê nhà chóng mặt mà không hề sửa chữa nhà cửa.
A1Don't be greedy; share those cookies with your sister.
Đừng tham lam thế; hãy chia sẻ những chiếc bánh quy đó với em gái của con.
B1Corporate executives driven by greedy short-term incentives compromised environmental safety protocols.
Các giám đốc điều hành công ty bị thúc đẩy bởi những động cơ tham lam ngắn hạn đã thỏa hiệp với các quy định an toàn môi trường.
B2Folklore universally warns against greedy characters whose insatiable avarice inevitably causes their own tragic downfall.
Văn học dân gian khắp nơi đều cảnh báo về những nhân vật tham lam có lòng tham vô đáy không thể thỏa mãn chắc chắn sẽ dẫn đến sự sụp đổ bi thảm của chính họ.
Cụm từ thường đi với greedy
- greedy for money: hám tiền bạc
- greedy eyes: ánh mắt thèm thuồng tham lam
Từ đồng nghĩa
- avaricious: hám lợi keo kiệt
- grasping: chộp giật tham lam
Từ trái nghĩa
- generous: hào phóng rộng rãi
- unselfish: vị tha không vụ lợi
Mẹo ghi nhớ
Greedy nghe như 'ghi-đi' - ghi tên mình vào để chiếm hết phần người khác.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành