reckless là gì?
reckless nghĩa là liều lĩnh coi thường nguy hiểm

Ví dụ với reckless
His reckless driving resulted in a suspended driver's license and severe fines.
Hành vi lái xe liều lĩnh ẩu tả của anh ta đã dẫn đến việc bị treo bằng lái xe và phạt tiền nặng.
A1Speeding through a red light is reckless behavior.
Vượt đèn đỏ là hành vi liều lĩnh nguy hiểm.
B1The investment banker made reckless bets with client funds during the housing bubble.
Chuyên viên ngân hàng đầu tư đã đặt cược liều lĩnh bằng tiền của khách hàng trong thời kỳ bong bóng bất động sản.
B2Disregarding safety precautions while handling hazardous industrial chemicals constitutes criminal reckless endangerment.
Việc coi thường các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý hóa chất công nghiệp nguy hại cấu thành hành vi liều lĩnh gây nguy hiểm hình sự.
Cụm từ thường đi với reckless
- reckless driver: tài xế liều lĩnh ẩu
- reckless abandon: sự liều lĩnh buông thả
Từ đồng nghĩa
- rash: hấp tấp liều mạng
- heedless: không màng hậu quả
Từ trái nghĩa
- cautious: thận trọng cẩn thận
- prudent: khôn ngoan chừng mực
Mẹo ghi nhớ
Reck (quan tâm, để ý) + less (không có) = chẳng màng tới hậu quả, làm bừa liều lĩnh.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành
- altruistic vị tha hy sinh vì người khác
- benevolent nhân từ nhân ái độ lượng