cunning là gì?
cunning nghĩa là xảo quyệt mưu mô láu cá

Ví dụ với cunning
The cunning fox sneaked into the coop without making a single sound.
Con cáo ranh mãnh xảo quyệt lẻn vào chuồng gà mà không phát ra một tiếng động nào.
A1He is too cunning to fall for an obvious trick.
Anh ta quá mưu mô xảo quyệt để bị lừa bởi một cái bẫy lộ liễu.
B1The corrupt official devised a cunning accounting loophole to siphon public funds undetected.
Vị quan chức tham nhũng đã nghĩ ra một kẽ hở kế toán mưu mô để bòn rút công quỹ mà không bị phát hiện.
B2Machiavelli famously argued that rulers must blend the ferocious lion's strength with the fox's cunning subtlety.
Machiavelli nổi tiếng với lập luận rằng các nhà cai trị phải hòa trộn sức mạnh hung dữ của sư tử với sự tinh tế xảo quyệt của loài cáo.
Cụm từ thường đi với cunning
- cunning plan: kế hoạch mưu mô quỷ quyệt
- cunning smile: nụ cười láu cá hiểm độc
Từ đồng nghĩa
- sly: láu cá ranh mãnh
- crafty: ranh mãnh mưu mẹo
Từ trái nghĩa
- naive: ngây thơ khờ khạo
- ingenuous: thật thà chất phác
Mẹo ghi nhớ
Cunning nghe như 'căng' - đối đầu với kẻ gian xảo mưu mô thì đầu óc lúc nào cũng căng thẳng.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành
- altruistic vị tha hy sinh vì người khác
- benevolent nhân từ nhân ái độ lượng
- cynical hoài nghi cay độc không tin vào lòng tốt
- pragmatic thực dụng thực tế hướng đến hiệu quả
- empathetic biết thấu cảm lắng nghe