extroverted là gì?

/ˈekstrəvɜːtɪd/Tính từ

extroverted nghĩa là hướng ngoại hòa đồng

Hình minh họa từ extroverted - hướng ngoại hòa đồng

Ví dụ với extroverted

  • Her extroverted nature makes her a fantastic networking coordinator and team leader.

    Bản tính hướng ngoại hòa đồng giúp cô trở thành một điều phối viên kết nối mạng lưới và trưởng nhóm tuyệt vời.

  • A1Extroverted individuals usually feel energized around crowds.

    Những người hướng ngoại thường cảm thấy tràn đầy năng lượng khi ở giữa đám đông.

  • B1His extroverted charisma enabled him to rally enthusiastic volunteers effortlessly for grassroots campaigns.

    Sức hút hướng ngoại của anh đã giúp anh tập hợp những tình nguyện viên nhiệt tình một cách dễ dàng cho các chiến dịch cơ sở.

  • B2Extroverted executives often command public attention naturally, though they must deliberately solicit input from reflective colleagues.

    Các giám đốc điều hành hướng ngoại thường thu hút sự chú ý của công chúng một cách tự nhiên, dù họ phải chủ động xin ý kiến đóng góp từ các đồng nghiệp trầm lặng.

Cụm từ thường đi với extroverted

  • extroverted personality: tính cách hướng ngoại
  • outgoing and extroverted: năng nổ và hướng ngoại

Từ đồng nghĩa

  • sociable: thích giao thiệp
  • outgoing: hòa đồng cởi mở

Từ trái nghĩa

  • introverted: hướng nội khép kín
  • reserved: kín đáo

Mẹo ghi nhớ

Extro (ra bên ngoài) + vert (hướng về) = luôn hướng nguồn năng lượng ra ngoài xã hội kết nối bạn bè.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →