extroverted là gì?
extroverted nghĩa là hướng ngoại hòa đồng

Ví dụ với extroverted
Her extroverted nature makes her a fantastic networking coordinator and team leader.
Bản tính hướng ngoại hòa đồng giúp cô trở thành một điều phối viên kết nối mạng lưới và trưởng nhóm tuyệt vời.
A1Extroverted individuals usually feel energized around crowds.
Những người hướng ngoại thường cảm thấy tràn đầy năng lượng khi ở giữa đám đông.
B1His extroverted charisma enabled him to rally enthusiastic volunteers effortlessly for grassroots campaigns.
Sức hút hướng ngoại của anh đã giúp anh tập hợp những tình nguyện viên nhiệt tình một cách dễ dàng cho các chiến dịch cơ sở.
B2Extroverted executives often command public attention naturally, though they must deliberately solicit input from reflective colleagues.
Các giám đốc điều hành hướng ngoại thường thu hút sự chú ý của công chúng một cách tự nhiên, dù họ phải chủ động xin ý kiến đóng góp từ các đồng nghiệp trầm lặng.
Cụm từ thường đi với extroverted
- extroverted personality: tính cách hướng ngoại
- outgoing and extroverted: năng nổ và hướng ngoại
Từ đồng nghĩa
- sociable: thích giao thiệp
- outgoing: hòa đồng cởi mở
Từ trái nghĩa
- introverted: hướng nội khép kín
- reserved: kín đáo
Mẹo ghi nhớ
Extro (ra bên ngoài) + vert (hướng về) = luôn hướng nguồn năng lượng ra ngoài xã hội kết nối bạn bè.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành
- altruistic vị tha hy sinh vì người khác
- benevolent nhân từ nhân ái độ lượng
- cynical hoài nghi cay độc không tin vào lòng tốt
- pragmatic thực dụng thực tế hướng đến hiệu quả
- empathetic biết thấu cảm lắng nghe
- spontaneous ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
- versatile đa tài đa năng linh hoạt
- tactful khéo léo tế nhị trong ứng xử