versatile là gì?

/ˈvɜːsətaɪl/Tính từ

versatile nghĩa là đa tài đa năng linh hoạt

Hình minh họa từ versatile - đa tài đa năng linh hoạt

Ví dụ với versatile

  • This thing looks very versatile.

    Thứ này trông rất đa tài đa năng linh hoạt.

  • A1This thing looks very versatile.

    Thứ này trông rất đa tài đa năng linh hoạt.

  • B1It is widely recognized as a versatile example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ đa tài đa năng linh hoạt trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how versatile attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính đa tài đa năng linh hoạt tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với versatile

  • very versatile: rất đa tài đa năng linh hoạt
  • increasingly versatile: ngày càng đa tài đa năng linh hoạt

Từ đồng nghĩa

  • adaptable: thích ứng cao

Mẹo ghi nhớ

Người nghệ sĩ versatile vừa đàn hay vừa hát giỏi lại biết vẽ tranh.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →