versatile là gì?
versatile nghĩa là đa tài đa năng linh hoạt

Ví dụ với versatile
This thing looks very versatile.
Thứ này trông rất đa tài đa năng linh hoạt.
A1This thing looks very versatile.
Thứ này trông rất đa tài đa năng linh hoạt.
B1It is widely recognized as a versatile example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ đa tài đa năng linh hoạt trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how versatile attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính đa tài đa năng linh hoạt tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với versatile
- very versatile: rất đa tài đa năng linh hoạt
- increasingly versatile: ngày càng đa tài đa năng linh hoạt
Từ đồng nghĩa
- adaptable: thích ứng cao
Mẹo ghi nhớ
Người nghệ sĩ versatile vừa đàn hay vừa hát giỏi lại biết vẽ tranh.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- tactful khéo léo tế nhị trong ứng xử
- conscientious tận tụy chu đáo có trách nhiệm
- dependable đáng tin cậy vững chãi
- gregarious thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ
- persistent kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
- zealous hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui