serendipity là gì?

/ˌserənˈdɪpəti/Danh từ

serendipity nghĩa là sự tình cờ may mắn kỳ diệu

Hình minh họa từ serendipity - sự tình cờ may mắn kỳ diệu

Ví dụ với serendipity

  • We can see a serendipity here.

    Chúng ta có thể thấy một sự tình cờ may mắn kỳ diệu ở đây.

  • A1We can see a serendipity here.

    Chúng ta có thể thấy một sự tình cờ may mắn kỳ diệu ở đây.

  • B1Understanding the role of serendipity is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của sự tình cờ may mắn kỳ diệu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how serendipity influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tình cờ may mắn kỳ diệu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với serendipity

  • common serendipity: sự tình cờ may mắn kỳ diệu phổ biến
  • essential serendipity: sự tình cờ may mắn kỳ diệu thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • happy coincidence: duyên may tình cờ

Mẹo ghi nhớ

Gặp lại người bạn cũ nơi phương xa là một serendipity điều tình cờ may mắn đáng quý.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →