Confident là gì?
Confident nghĩa là Tự tin

Ví dụ với Confident
A confident person will do well with public-speaking.
Một người tự tin sẽ làm tốt việc nói trước đám đông
A1He feels confident about the English exam.
Cậu ấy cảm thấy tự tin về bài thi tiếng Anh.
B1Practicing speaking every day will make you more confident in conversations.
Luyện nói mỗi ngày sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.
B2The CEO delivered a persuasive speech, appearing supremely confident about the company's trajectory.
Vị CEO đã có bài phát biểu đầy thuyết phục, thể hiện sự tự tin tuyệt đối vào quỹ đạo phát triển của công ty.
Cụm từ thường đi với Confident
- feel confident: cảm thấy tự tin
- supremely confident: cực kỳ tự tin
- confident about the future: tự tin vào tương lai
Từ đồng nghĩa
- self-assured: tự tin vào bản thân
- assertive: quyết đoán, quả quyết
Từ trái nghĩa
- insecure: thiếu tự tin, bất an
- doubtful: nghi ngại, rụt rè
Mẹo ghi nhớ
Còn phi (confident) nước đại về phía trước là người luôn tự tin.