Easy-going là gì?
Easy-going nghĩa là Thoải mái

Ví dụ với Easy-going
His friends like him because he is an easy-going person.
Bạn bè thích anh ấy vì anh ấy là một người tính tình thoải mái
A1My roommate is very easy-going and never complains about small chores.
Bạn cùng phòng của tôi rất dễ tính và không bao giờ phàn nàn về việc vặt.
B1His easy-going management style encourages junior staff to pitch creative ideas.
Phong cách quản lý thoải mái của anh khuyến khích nhân viên trẻ đưa ra ý tưởng sáng tạo.
B2Diplomats praised his remarkably easy-going demeanor, which smoothed over protocol disagreements.
Các nhà ngoại giao ca ngợi phong thái hòa nhã của ông, giúp làm dịu những bất đồng nghi thức.
Cụm từ thường đi với Easy-going
- easy-going nature: bản tính dễ gần, thoải mái
- easy-going attitude: thái độ ung dung, không câu nệ
- remarkably easy-going: vô cùng dễ tính
Từ đồng nghĩa
- laid-back: thư thả, thoải mái
- affable: hòa nhã
Từ trái nghĩa
- uptight: căng thẳng, khó tính
- strict: nghiêm khắc
Mẹo ghi nhớ
Y sì gô (Easy-going) nàng tính tình thoải mái, dễ chịu chẳng bao giờ chấp vặt.