Polite là gì?

/pəˈlaɪt/Tính từ

Polite nghĩa là Lịch sự

Hình minh họa từ Polite - Lịch sự

Ví dụ với Polite

  • My mother taught me to be polite with other people since I was a little kid.

    Mẹ tôi đã dạy tôi phải lịch sự với người khác từ khi tôi còn là một đứa trẻ

  • A1Children should always be polite to their elders.

    Trẻ em phải luôn lễ phép, lịch sự với người lớn tuổi.

  • B1She gave a polite refusal when invited to the party she didn't want to attend.

    Cô ấy đã từ chối một cách lịch sự khi được mời tới bữa tiệc mà mình không muốn tham gia.

  • B2Even during fierce debates, diplomats are expected to remain remarkably courteous and polite.

    Ngay cả trong các cuộc tranh luận nảy lửa, các nhà ngoại giao vẫn được kỳ vọng phải luôn hết sức nhã nhặn và lịch thiệp.

Cụm từ thường đi với Polite

  • polite request: yêu cầu lịch sự
  • polite conversation: cuộc trò chuyện xã giao nhã nhặn
  • polite society: tầng lớp thượng lưu, xã hội thanh lịch

Từ đồng nghĩa

  • courteous: lịch thiệp, nhã nhặn
  • respectful: tôn trọng, lễ phép
  • mannerly: có phép tắc

Từ trái nghĩa

  • rude: thô lỗ, mất lịch sự
  • impolite: vô lễ, bất lịch sự

Mẹo ghi nhớ

Bỏ lại (Polite) lời ăn tiếng nói thô lỗ để luôn là người lịch sự.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →