Humble là gì?
Humble nghĩa là Khiêm tốn

Ví dụ với Humble
Despite his enormous wealth, he remains modest and humble.
Mặc dù rất giàu có, ông ấy vẫn luôn giản dị và khiêm tốn
A1Despite his great fame, the soccer star remains very humble.
Dù nổi tiếng lẫy lừng, ngôi sao bóng đá vẫn rất khiêm tốn.
B1The tech titan frequently recalled his humble beginnings operating out of an unheated garage.
Ông trùm công nghệ thường nhắc lại khởi đầu khiêm tốn trong gara không có lò sưởi.
B2Truly transformative leaders combine fierce strategic ambition with profound personal humility.
Những nhà lãnh đạo cải cách thực sự kết hợp hoài bão chiến lược mạnh mẽ với sự khiêm tốn sâu sắc.
Cụm từ thường đi với Humble
- in my humble opinion: theo ý kiến khiêm tốn của tôi
- humble beginnings: xuất thân nghèo khó, khiêm tốn
- humble apology: lời tạ lỗi nhũn nhặn
Từ đồng nghĩa
- modest: khiêm tốn
- unassuming: giản dị
Từ trái nghĩa
- arrogant: ngạo mạn
- pompous: kiêu căng
Mẹo ghi nhớ
Hầm bò (Humble) quán cóc nhỏ giản dị là nơi vị tỷ phú khiêm tốn hay ghé ăn.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- Curious Tò mò, ham học hỏi
- Optimistic Lạc quan
- Pessimistic Bi quan
- arrogant kiêu ngạo ngạo mạn
- modest khiêm tốn nhún nhường
- diligent chăm chỉ cần mẫn
- tolerant khoan dung bao dung
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo