modest là gì?

/ˈmɒdɪst/Tính từ

modest nghĩa là khiêm tốn nhún nhường

Hình minh họa từ modest - khiêm tốn nhún nhường

Ví dụ với modest

  • Despite achieving massive international fame, the Nobel laureate remained exceptionally modest.

    Bất chấp việc đạt được danh tiếng quốc tế vang dội, nhà khoa học đoạt giải Nobel vẫn đặc biệt khiêm tốn.

  • A1She is very modest about her singing talent.

    Cô ấy rất khiêm tốn về tài năng ca hát của mình.

  • B1He attributed the laboratory's breakthrough to team collaboration with characteristic modest grace.

    Anh quy kết bước đột phá của phòng thí nghiệm cho sự hợp tác nhóm với sự khiêm tốn nhã nhặn đặc trưng.

  • B2Living in modest accommodations reflected his philosophical disdain for conspicuous ostentation and materialistic consumerism.

    Sống trong căn nhà khiêm tốn phản ánh sự coi thường về mặt triết học của ông đối với thói phô trương khoe mẽ và chủ nghĩa tiêu dùng vật chất.

Cụm từ thường đi với modest

  • modest about achievements: khiêm tốn về thành tích
  • modest lifestyle: lối sống giản dị khiêm nhường

Từ đồng nghĩa

  • humble: khiêm nhường
  • unassuming: không tự cao tự đại

Từ trái nghĩa

  • boastful: khoe khoang
  • arrogant: ngạo mạn kiêu căng

Mẹo ghi nhớ

Modest nghe như 'mô-điệt' - người có tài nhưng cư xử khiêm tốn, lịch thiệp.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →