arrogant là gì?
arrogant nghĩa là kiêu ngạo ngạo mạn

Ví dụ với arrogant
His arrogant attitude alienated many of his colleagues at the workplace.
Thái độ kiêu ngạo ngạo mạn của anh ta đã khiến nhiều đồng nghiệp ở nơi làm việc xa lánh.
A1Don't be arrogant just because you won first prize.
Đừng kiêu ngạo chỉ vì bạn đã giành giải nhất.
B1He made arrogant remarks discounting the valuable contributions made by junior team members.
Anh ta đưa ra những nhận xét ngạo mạn coi thường những đóng góp quý giá của các thành viên cấp dưới trong nhóm.
B2Overweening pride and arrogant disregard for prudent financial warnings precipitated the firm's disastrous bankruptcy.
Niềm kiêu hãnh thái quá và sự ngạo mạn coi thường những cảnh báo tài chính thận trọng đã đẩy công ty vào bờ vực phá sản thảm khốc.
Cụm từ thường đi với arrogant
- arrogant behavior: hành vi ngạo mạn
- smug and arrogant: tự mãn và kiêu căng
Từ đồng nghĩa
- haughty: kiêu kỳ tự cao
- conceited: tự phụ hợm hĩnh
Mẹo ghi nhớ
Arrogant nghe như 'ai rõ gan' - ai mà to gan ngạo mạn coi thường người khác vậy.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- modest khiêm tốn nhún nhường
- diligent chăm chỉ cần mẫn
- tolerant khoan dung bao dung
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng