considerate là gì?
considerate nghĩa là chu đáo ân cần

Ví dụ với considerate
It was very considerate of him to offer his seat to the pregnant lady.
Anh ấy thật chu đáo ân cần khi nhường ghế cho người phụ nữ mang thai.
A1He is always polite and considerate toward elderly neighbors.
Anh ấy luôn lịch sự và chu đáo đối với những người hàng xóm lớn tuổi.
B1She left a considerate note on the kitchen counter explaining how to heat up dinner.
Cô để lại một mẩu giấy chu đáo trên quầy bếp hướng dẫn cách hâm nóng bữa tối.
B2Cultivating considerate listening habits during heated boardroom negotiations significantly defuses interpersonal hostility.
Nuôi dưỡng thói quen lắng nghe chu đáo trong các cuộc đàm phán căng thẳng trong phòng họp giúp xoa dịu đáng kể sự thù địch giữa các cá nhân.
Cụm từ thường đi với considerate
- considerate behavior: cách cư xử chu đáo
- thoughtful and considerate: tinh tế và ân cần
Từ đồng nghĩa
- thoughtful: chu đáo thấu hiểu
- attentive: ân cần quan tâm
Từ trái nghĩa
- inconsiderate: vô tâm thô lỗ
- thoughtless: thiếu suy nghĩ
Mẹo ghi nhớ
Consider (cân nhắc suy nghĩ cho người khác) + ate = người luôn chu đáo, biết nghĩ cho người xung quanh.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin
- introverted hướng nội trầm lặng
- extroverted hướng ngoại hòa đồng
- meticulous tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí
- charismatic có sức hút lôi cuốn quần chúng
- resilient kiên cường bất khuất có khả năng phục hồi nhanh
- candid ngay thẳng bộc trực chân thành
- altruistic vị tha hy sinh vì người khác