Optimistic là gì?
Optimistic nghĩa là Lạc quan

Ví dụ với Optimistic
She maintains an optimistic outlook despite recent challenges.
Cô ấy vẫn giữ góc nhìn lạc quan bất chấp những thách thức gần đây
A1She is optimistic that she will pass the final test easily.
Cô ấy lạc quan rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng.
B1Economists remain cautiously optimistic that inflation will decelerate by year-end.
Các nhà kinh tế học vẫn lạc quan thận trọng rằng lạm phát sẽ hạ nhiệt vào cuối năm.
B2An excessively optimistic valuation model blinded venture analysts to burning cash runways.
Mô hình định giá quá lạc quan đã khiến các nhà phân tích mù quáng trước tốc độ đốt tiền mặt.
Cụm từ thường đi với Optimistic
- cautiously optimistic: lạc quan một cách thận trọng
- optimistic outlook: góc nhìn lạc quan
- overly optimistic: quá đỗi lạc quan (thiếu thực tế)
Từ đồng nghĩa
- hopeful: hy vọng
- sanguine: lạc quan
Từ trái nghĩa
- pessimistic: bi quan
- cynical: hoài nghi
Mẹo ghi nhớ
Ốp trứng (Optimistic) sáng sớm mỉm cười đón ngày mới tràn ngập tinh thần lạc quan.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- Pessimistic Bi quan
- arrogant kiêu ngạo ngạo mạn
- modest khiêm tốn nhún nhường
- diligent chăm chỉ cần mẫn
- tolerant khoan dung bao dung
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá
- naive ngây thơ khờ dại cả tin