Optimistic là gì?

/ˌɑːptɪˈmɪstɪk/Tính từ

Optimistic nghĩa là Lạc quan

Hình minh họa từ Optimistic - Lạc quan

Ví dụ với Optimistic

  • She maintains an optimistic outlook despite recent challenges.

    Cô ấy vẫn giữ góc nhìn lạc quan bất chấp những thách thức gần đây

  • A1She is optimistic that she will pass the final test easily.

    Cô ấy lạc quan rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách dễ dàng.

  • B1Economists remain cautiously optimistic that inflation will decelerate by year-end.

    Các nhà kinh tế học vẫn lạc quan thận trọng rằng lạm phát sẽ hạ nhiệt vào cuối năm.

  • B2An excessively optimistic valuation model blinded venture analysts to burning cash runways.

    Mô hình định giá quá lạc quan đã khiến các nhà phân tích mù quáng trước tốc độ đốt tiền mặt.

Cụm từ thường đi với Optimistic

  • cautiously optimistic: lạc quan một cách thận trọng
  • optimistic outlook: góc nhìn lạc quan
  • overly optimistic: quá đỗi lạc quan (thiếu thực tế)

Từ đồng nghĩa

  • hopeful: hy vọng
  • sanguine: lạc quan

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Ốp trứng (Optimistic) sáng sớm mỉm cười đón ngày mới tràn ngập tinh thần lạc quan.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →