Curious là gì?
Curious nghĩa là Tò mò, ham học hỏi

Ví dụ với Curious
Children are naturally curious about the world around them.
Trẻ em vốn có tính tò mò tự nhiên về thế giới xung quanh
A1Children are naturally curious about everything in nature.
Trẻ em bẩm sinh đã luôn tò mò về mọi điều trong thế giới tự nhiên.
B1Fostering a curious mind is the single most valuable habit for lifelong learners.
Nuôi dưỡng một tâm trí tò mò ham học hỏi là thói quen giá trị nhất cho việc học tập suốt đời.
B2Forensic accountants uncovered a curious anomaly in overseas procurement invoices.
Các kiểm toán viên pháp y đã phát hiện một sự bất thường kỳ lạ trong các hóa đơn mua sắm nước ngoài.
Cụm từ thường đi với Curious
- curious mind: đầu óc tò mò, ham khám phá
- curiosity killed the cat: tò mò hại thân
- curious case: trường hợp kỳ lạ, bí ẩn
Từ đồng nghĩa
- inquisitive: tò mò, ham học hỏi
- peculiar: kỳ lạ
Từ trái nghĩa
- indifferent: thờ ơ
- uninterested: không quan tâm
Mẹo ghi nhớ
Cứ réo (Curious) tên hỏi mãi vì tính tò mò muốn tìm hiểu ngọn ngành.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- Optimistic Lạc quan
- Pessimistic Bi quan
- arrogant kiêu ngạo ngạo mạn
- modest khiêm tốn nhún nhường
- diligent chăm chỉ cần mẫn
- tolerant khoan dung bao dung
- greedy tham lam hám lợi
- considerate chu đáo ân cần
- reckless liều lĩnh coi thường nguy hiểm
- cautious thận trọng cẩn trọng
- witty dí dỏm thông minh sắc sảo
- cunning xảo quyệt mưu mô láu cá