Selfish là gì?
Selfish nghĩa là Ích kỉ

Ví dụ với Selfish
He is so selfish that he did not share his toys with other friends at the kindergarten.
Cậu bé thật ích kỉ khi không chia sể đồ chơi của mình với các bạn tại nhà trẻ
A1Don't be selfish; share your toys with your younger brother.
Đừng ích kỷ thế; hãy chia sẻ đồ chơi với em trai của bạn.
B1His decision to conceal financial losses was driven by purely selfish career motives.
Quyết định che giấu thua lỗ tài chính của anh ta xuất phát từ động cơ tư lợi nghề nghiệp.
B2Game theorists analyze how selfish behavioral instincts can be counterbalanced by systemic mutual penalties.
Các nhà lý thuyết trò chơi phân tích cách cân bằng bản năng vụ lợi bằng các chế tài phạt tương hỗ.
Cụm từ thường đi với Selfish
- purely selfish: hoàn toàn ích kỷ
- selfish motives: động cơ tư lợi cá nhân
- selfish act: hành vi vụ lợi
Từ đồng nghĩa
- egocentric: ích kỷ
- self-centered: chỉ nghĩ đến mình
Từ trái nghĩa
- altruistic: vị tha
- selfless: quên mình
Mẹo ghi nhớ
Xẻ cá (Selfish) giữ phần ngon nhất cho riêng mình là thói ích kỷ.