Hard-working là gì?

/hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/Tính từ

Hard-working nghĩa là Chăm chỉ, siêng năng

Hình minh họa từ Hard-working - Chăm chỉ, siêng năng

Ví dụ với Hard-working

  • She is a hard-working employee. She is the first to come to the office in the morning and the last to go home in the afternoon.

    Cô ấy là một nhân viên chăm chỉ. Cô ấy là người đầu tiên đến văn phòng vào buổi sáng và là người cuối cùng rời đi vào buổi chiều

  • A1She is a very hard-working girl.

    Cô ấy là một cô gái rất chăm chỉ.

  • B1Success rarely comes to those who are not hard-working and persistent.

    Thành công hiếm khi đến với những người không chăm chỉ và kiên trì.

  • B2The committee rewarded the most industrious and hard-working researchers in the laboratory.

    Hội đồng đã khen thưởng những nhà nghiên cứu mẫn cán và siêng năng nhất trong phòng thí nghiệm.

Cụm từ thường đi với Hard-working

  • hard-working student: học sinh chăm chỉ
  • hard-working employee: nhân viên mẫn cán

Từ đồng nghĩa

  • diligent: cần cù, siêng năng
  • industrious: chăm chỉ, miệt mài
  • assiduous: chuyên cần

Từ trái nghĩa

  • lazy: lười biếng
  • idle: nhàn rỗi, biếng nhác

Mẹo ghi nhớ

Hát quắc (Hard-working) cả cần câu để làm việc chăm chỉ ngày đêm.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →