Honest là gì?

/ˈɑnəst/Tính từ

Honest nghĩa là Thật thà, trung thực

Hình minh họa từ Honest - Thật thà, trung thực

Ví dụ với Honest

  • Since he is always honest and tells the truth, he gains many people’s trust.

    Vì anh ấy luôn trung thực và nói sự thật nên anh ấy chiếm được lòng tin của rất nhiều người

  • A1Always be honest with your friends.

    Hãy luôn thành thật với bạn bè của bạn.

  • B1To be completely honest, I didn't enjoy the movie very much.

    Thành thật mà nói, tôi không thích bộ phim đó cho lắm.

  • B2While the accounting error caused a panic, the internal audit confirmed it was merely an honest mistake.

    Dù sai sót kế toán gây hoang mang, cuộc kiểm toán nội bộ khẳng định đó chỉ là một sơ suất vô tình.

Cụm từ thường đi với Honest

  • honest mistake: sai sót vô tình, không ác ý
  • honest opinion: ý kiến thành thật
  • to be honest: thành thật mà nói

Từ đồng nghĩa

  • sincere: chân thành
  • trustworthy: đáng tin cậy
  • candid: ngay thẳng, bộc trực

Từ trái nghĩa

  • dishonest: bất lương, không trung thực
  • deceitful: dối trá

Mẹo ghi nhớ

Ăn nết (Honest) hiền lành trung thực ai cũng quý mến.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →