nostalgia là gì?

/nɒˈstældʒə/Danh từ

nostalgia nghĩa là nỗi hoài niệm ký ức xưa

Hình minh họa từ nostalgia - nỗi hoài niệm ký ức xưa

Ví dụ với nostalgia

  • We can see a nostalgia here.

    Chúng ta có thể thấy một nỗi hoài niệm ký ức xưa ở đây.

  • A1We can see a nostalgia here.

    Chúng ta có thể thấy một nỗi hoài niệm ký ức xưa ở đây.

  • B1Understanding the role of nostalgia is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của nỗi hoài niệm ký ức xưa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how nostalgia influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nỗi hoài niệm ký ức xưa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với nostalgia

  • common nostalgia: nỗi hoài niệm ký ức xưa phổ biến
  • essential nostalgia: nỗi hoài niệm ký ức xưa thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • fond remembrance: nỗi hoài niệm

Mẹo ghi nhớ

Giai điệu quen thuộc gợi lại niềm nostalgia hoài niệm da diết về những ngày thơ ấu.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →