nostalgia là gì?
nostalgia nghĩa là nỗi hoài niệm ký ức xưa

Ví dụ với nostalgia
We can see a nostalgia here.
Chúng ta có thể thấy một nỗi hoài niệm ký ức xưa ở đây.
A1We can see a nostalgia here.
Chúng ta có thể thấy một nỗi hoài niệm ký ức xưa ở đây.
B1Understanding the role of nostalgia is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của nỗi hoài niệm ký ức xưa là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how nostalgia influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy nỗi hoài niệm ký ức xưa ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với nostalgia
- common nostalgia: nỗi hoài niệm ký ức xưa phổ biến
- essential nostalgia: nỗi hoài niệm ký ức xưa thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- fond remembrance: nỗi hoài niệm
Mẹo ghi nhớ
Giai điệu quen thuộc gợi lại niềm nostalgia hoài niệm da diết về những ngày thơ ấu.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm
- Cheerful Vui tươi, sôi nổi
- Clever Thông minh, khôn khéo
- Confident Tự tin
- Easy-going Thoải mái