introspection là gì?
introspection nghĩa là sự tự soi xét nội tâm bên trong

Ví dụ với introspection
We can see a introspection here.
Chúng ta có thể thấy một sự tự soi xét nội tâm bên trong ở đây.
A1We can see a introspection here.
Chúng ta có thể thấy một sự tự soi xét nội tâm bên trong ở đây.
B1Understanding the role of introspection is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự tự soi xét nội tâm bên trong là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how introspection influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự tự soi xét nội tâm bên trong ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với introspection
- common introspection: sự tự soi xét nội tâm bên trong phổ biến
- essential introspection: sự tự soi xét nội tâm bên trong thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- self-reflection: tự quán chiếu nội tâm
Mẹo ghi nhớ
Dành thời gian introspection tự nhìn nhận lại bản thân để không ngừng hoàn thiện mình.