gregarious là gì?
gregarious nghĩa là thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ

Ví dụ với gregarious
This thing looks very gregarious.
Thứ này trông rất thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ.
A1This thing looks very gregarious.
Thứ này trông rất thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ.
B1It is widely recognized as a gregarious example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how gregarious attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với gregarious
- very gregarious: rất thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ
- increasingly gregarious: ngày càng thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ
Từ đồng nghĩa
- sociable: hòa đồng thân thiện
Mẹo ghi nhớ
Tính cách gregarious cởi mở hòa đồng giúp anh dễ dàng kết bạn khắp mọi nơi.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- persistent kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
- zealous hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong
- intuition trực giác linh cảm mách bảo
- Brave Dũng cảm, can đảm