zealous là gì?

/ˈzeləs/Tính từ

zealous nghĩa là hăng say sốt sắng nhiệt huyết

Hình minh họa từ zealous - hăng say sốt sắng nhiệt huyết

Ví dụ với zealous

  • This thing looks very zealous.

    Thứ này trông rất hăng say sốt sắng nhiệt huyết.

  • A1This thing looks very zealous.

    Thứ này trông rất hăng say sốt sắng nhiệt huyết.

  • B1It is widely recognized as a zealous example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ hăng say sốt sắng nhiệt huyết trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how zealous attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính hăng say sốt sắng nhiệt huyết tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với zealous

  • very zealous: rất hăng say sốt sắng nhiệt huyết
  • increasingly zealous: ngày càng hăng say sốt sắng nhiệt huyết

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Tinh thần zealous hăng hái nhiệt tình cống hiến cho hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →