persistent là gì?

/pəˈsɪstənt/Tính từ

persistent nghĩa là kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc

Hình minh họa từ persistent - kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc

Ví dụ với persistent

  • This thing looks very persistent.

    Thứ này trông rất kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc.

  • A1This thing looks very persistent.

    Thứ này trông rất kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc.

  • B1It is widely recognized as a persistent example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how persistent attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với persistent

  • very persistent: rất kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
  • increasingly persistent: ngày càng kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc

Từ đồng nghĩa

  • persevering: bền bỉ kiên trì

Mẹo ghi nhớ

Tinh thần persistent bền bỉ theo đuổi ước mơ vượt qua mọi rào cản thử thách.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →