dependable là gì?

/dɪˈpendəbl/Tính từ

dependable nghĩa là đáng tin cậy vững chãi

Hình minh họa từ dependable - đáng tin cậy vững chãi

Ví dụ với dependable

  • This thing looks very dependable.

    Thứ này trông rất đáng tin cậy vững chãi.

  • A1This thing looks very dependable.

    Thứ này trông rất đáng tin cậy vững chãi.

  • B1It is widely recognized as a dependable example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ đáng tin cậy vững chãi trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how dependable attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính đáng tin cậy vững chãi tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với dependable

  • very dependable: rất đáng tin cậy vững chãi
  • increasingly dependable: ngày càng đáng tin cậy vững chãi

Từ đồng nghĩa

  • trustworthy: đáng tin cậy

Mẹo ghi nhớ

Một người đồng đội dependable đáng tin cậy luôn hoàn thành tốt phần việc được giao.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →