tactful là gì?

/ˈtæktfl/Tính từ

tactful nghĩa là khéo léo tế nhị trong ứng xử

Hình minh họa từ tactful - khéo léo tế nhị trong ứng xử

Ví dụ với tactful

  • This thing looks very tactful.

    Thứ này trông rất khéo léo tế nhị trong ứng xử.

  • A1This thing looks very tactful.

    Thứ này trông rất khéo léo tế nhị trong ứng xử.

  • B1It is widely recognized as a tactful example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ khéo léo tế nhị trong ứng xử trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how tactful attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính khéo léo tế nhị trong ứng xử tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với tactful

  • very tactful: rất khéo léo tế nhị trong ứng xử
  • increasingly tactful: ngày càng khéo léo tế nhị trong ứng xử

Từ đồng nghĩa

  • diplomatic: khéo léo

Mẹo ghi nhớ

Lời nhắc nhở tactful tế nhị không làm tổn thương lòng tự ái của người khác.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →