conscientious là gì?
conscientious nghĩa là tận tụy chu đáo có trách nhiệm

Ví dụ với conscientious
This thing looks very conscientious.
Thứ này trông rất tận tụy chu đáo có trách nhiệm.
A1This thing looks very conscientious.
Thứ này trông rất tận tụy chu đáo có trách nhiệm.
B1It is widely recognized as a conscientious example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ tận tụy chu đáo có trách nhiệm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how conscientious attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính tận tụy chu đáo có trách nhiệm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với conscientious
- very conscientious: rất tận tụy chu đáo có trách nhiệm
- increasingly conscientious: ngày càng tận tụy chu đáo có trách nhiệm
Từ đồng nghĩa
- dedicated: chu đáo tận tâm
Mẹo ghi nhớ
Cô nhân viên conscientious làm việc tận tâm chu đáo từng chi tiết nhỏ.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- dependable đáng tin cậy vững chãi
- gregarious thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ
- persistent kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
- zealous hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên
- stoicism triết lý khắc kỷ bình thản trước nghịch cảnh
- hedonism chủ nghĩa khoái lạc kiếm tìm niềm vui
- altruism lòng vị tha đức tính vì người khác
- introspection sự tự soi xét nội tâm bên trong