conscientious là gì?

/ˌkɒnʃiˈenʃəs/Tính từ

conscientious nghĩa là tận tụy chu đáo có trách nhiệm

Hình minh họa từ conscientious - tận tụy chu đáo có trách nhiệm

Ví dụ với conscientious

  • This thing looks very conscientious.

    Thứ này trông rất tận tụy chu đáo có trách nhiệm.

  • A1This thing looks very conscientious.

    Thứ này trông rất tận tụy chu đáo có trách nhiệm.

  • B1It is widely recognized as a conscientious example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ tận tụy chu đáo có trách nhiệm trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how conscientious attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính tận tụy chu đáo có trách nhiệm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với conscientious

  • very conscientious: rất tận tụy chu đáo có trách nhiệm
  • increasingly conscientious: ngày càng tận tụy chu đáo có trách nhiệm

Từ đồng nghĩa

  • dedicated: chu đáo tận tâm

Mẹo ghi nhớ

Cô nhân viên conscientious làm việc tận tâm chu đáo từng chi tiết nhỏ.

Từ vựng khác chủ đề Tính cách

Xem toàn bộ 69 từ chủ đề Tính cách →