empathetic là gì?
empathetic nghĩa là biết thấu cảm lắng nghe

Ví dụ với empathetic
This thing looks very empathetic.
Thứ này trông rất biết thấu cảm lắng nghe.
A1This thing looks very empathetic.
Thứ này trông rất biết thấu cảm lắng nghe.
B1It is widely recognized as a empathetic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ biết thấu cảm lắng nghe trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how empathetic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính biết thấu cảm lắng nghe tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với empathetic
- very empathetic: rất biết thấu cảm lắng nghe
- increasingly empathetic: ngày càng biết thấu cảm lắng nghe
Từ đồng nghĩa
- understanding: thấu hiểu
Mẹo ghi nhớ
Người empathetic luôn biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác.
Từ vựng khác chủ đề Tính cách
- spontaneous ngẫu hứng tự nhiên bộc phát
- versatile đa tài đa năng linh hoạt
- tactful khéo léo tế nhị trong ứng xử
- conscientious tận tụy chu đáo có trách nhiệm
- dependable đáng tin cậy vững chãi
- gregarious thích giao thiệp hòa đồng vui vẻ
- persistent kiên trì bền bỉ không bỏ cuộc
- zealous hăng say sốt sắng nhiệt huyết
- serendipity sự tình cờ may mắn kỳ diệu
- nostalgia nỗi hoài niệm ký ức xưa
- eloquence tài hùng biện ăn nói lưu loát
- tranquility sự thanh bình tĩnh lặng an nhiên