Write là gì?
Write nghĩa là Viết

Ví dụ với Write
He can write emails in english with no difficulties.
Anh ấy có thể viết email bằng tiếng Anh mà không gặp khó khăn gì
A1Students must write a short paragraph introducing their family.
Học sinh phải viết một đoạn văn ngắn giới thiệu về gia đình mình.
B1The restaurant food was decent, but honestly nothing to write home about.
Đồ ăn của nhà hàng cũng tàm tạm, nhưng thành thật mà nói chẳng có gì đặc sắc để khoe.
B2Academic scholars write peer-reviewed monographs synthesizing decades of archival historiography.
Các học giả viết các chuyên khảo được bình duyệt tổng hợp nhiều thập kỷ nghiên cứu sử liệu lưu trữ.
Cụm từ thường đi với Write
- write an essay: viết một bài luận
- write down notes: ghi chép lại
- nothing to write home about: bình thường, chẳng có gì đặc biệt đáng khoe (idiom)
Từ đồng nghĩa
- pen: chắp bút viết
- compose: sáng tác, viết
Từ trái nghĩa
- erase: tẩy xóa
Mẹo ghi nhớ
Rải tơ (Write) dệt chữ viết từng dòng văn mạch lạc giàu cảm xúc.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Bilingual Song ngữ
- Dialect Tiếng địa phương, phương ngữ
- Fluency Sự lưu loát, trôi chảy
- Idiom Thành ngữ
- Accent Giọng điệu
- Proverb Tục ngữ
- Monologue Độc thoại
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố