Bilingual là gì?
Bilingual nghĩa là Song ngữ

Ví dụ với Bilingual
Growing up in a bilingual household gave him significant cognitive benefits.
Lớn lên trong gia đình song ngữ đã mang lại cho cậu ấy nhiều lợi thế tư duy
A1Growing up with a Canadian father and Vietnamese mother made her bilingual.
Lớn lên với bố người Canada và mẹ người Việt giúp cô ấy nói song ngữ từ nhỏ.
B1Bilingual education models cultivate cognitive flexibility and enhanced executive control in children.
Mô hình giáo dục song ngữ nuôi dưỡng sự linh hoạt nhận thức và khả năng điều hành nâng cao ở trẻ.
B2Neuroimaging demonstrates that bilingual brains exhibit denser grey matter in the inferior parietal cortex.
Chụp hình thần kinh chứng minh não bộ người song ngữ có chất xám dày đặc hơn ở vỏ não đỉnh dưới.
Cụm từ thường đi với Bilingual
- bilingual education: giáo dục song ngữ
- bilingual speaker: người thông thạo song ngữ
- bilingual dictionary: từ điển song ngữ
Từ đồng nghĩa
- dual-language: hai thứ tiếng
Từ trái nghĩa
- monolingual: đơn ngữ
Mẹo ghi nhớ
Bài linh gõ (Bilingual) thành thạo song ngữ mở ra muôn vàn cơ hội quốc tế.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Dialect Tiếng địa phương, phương ngữ
- Fluency Sự lưu loát, trôi chảy
- Idiom Thành ngữ
- Accent Giọng điệu
- Proverb Tục ngữ
- Monologue Độc thoại
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường