Dialect là gì?
Dialect nghĩa là Tiếng địa phương, phương ngữ

Ví dụ với Dialect
The northern dialect features distinct vocabulary and unique intonation.
Phương ngữ miền Bắc có từ vựng riêng biệt và ngữ điệu rất độc đáo
A1People in central Vietnam speak with a charming and distinct regional dialect.
Người miền Trung Việt Nam nói bằng một phương ngữ vùng miền đáng yêu và rất đặc trưng.
B1Linguists record endangered local dialects before homogenization erases ancestral vocal idioms.
Các nhà ngôn ngữ học ghi âm những phương ngữ sắp mai một trước khi sự đồng nhất hóa xóa nhòa tiếng nói tổ tiên.
B2A language is a dialect with an army and navy, famously quipped sociolinguist Max Weinreich.
Ngôn ngữ thực chất là một phương ngữ có quân đội và hải quân, như câu nói nổi tiếng của Max Weinreich.
Cụm từ thường đi với Dialect
- regional dialect: phương ngữ vùng miền
- local dialect: tiếng địa phương
- dialect continuum: chuỗi liên tục phương ngữ
Từ đồng nghĩa
- vernacular: tiếng bản xứ địa phương
- patois: tiếng địa phương
Từ trái nghĩa
- standard language: ngôn ngữ tiêu chuẩn, tiếng phổ thông
Mẹo ghi nhớ
Đai ốc lệch (Dialect) phương ngữ mỗi miền một giọng điệu đặc trưng đáng yêu.
Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ
- Fluency Sự lưu loát, trôi chảy
- Idiom Thành ngữ
- Accent Giọng điệu
- Proverb Tục ngữ
- Monologue Độc thoại
- Syntax Cú pháp câu, kết cấu ngữ pháp
- Semantics Ngữ nghĩa học, ý nghĩa thực sự của ngôn từ
- Phonetics Ngữ âm học, cách phát âm thanh ngữ
- Jargon Thuật ngữ chuyên môn, tiếng chuyên ngành khó hiểu
- Slang Tiếng lóng bình dân, khẩu ngữ đường phố
- Colloquial Khẩu ngữ thân mật, văn phong nói đời thường
- Articulate Nói năng lưu loát khúc chiết, diễn đạt gãy gọn