Read là gì?

/rid/Động từ

Read nghĩa là Đọc

Hình minh họa từ Read - Đọc

Ví dụ với Read

  • Can you read that paragraph out loud?

    Bạn có thể đọc to đoạn văn đó lên không?

  • A1She reads two chapters of a novel every evening before sleeping.

    Cô ấy đọc hai chương tiểu thuyết vào mỗi buổi tối trước khi đi ngủ.

  • B1Experienced diplomats read between the lines of state communiqués to decipher genuine geopolitical intentions.

    Các nhà ngoại giao kỳ cựu đọc hiểu ẩn ý sâu xa của thông cáo nhà nước để giải mã ý đồ địa chính trị thực sự.

  • B2Screen readers render textual UI elements into synthesized speech for visually impaired users.

    Trình đọc màn hình chuyển các phần tử giao diện văn bản thành giọng nói tổng hợp cho người khiếm thị.

Cụm từ thường đi với Read

  • read a book: đọc một cuốn sách
  • read between the lines: đọc hiểu ẩn ý sâu xa (idiom)
  • read aloud: đọc to thành tiếng

Từ đồng nghĩa

  • peruse: đọc kỹ
  • scan: đọc lướt quét ý

Mẹo ghi nhớ

Rít điếu thuốc (Read) rồi ngồi thong thả đọc cuốn tiểu thuyết yêu thích.

Từ vựng khác chủ đề Ngôn ngữ

Xem toàn bộ 73 từ chủ đề Ngôn ngữ →