Clerk là gì?
Clerk nghĩa là Nhân viên bán hàng

Ví dụ với Clerk
The clerk comes to me and asks if I need any help.
Nhân viên bán hàng tiến tới gần và hỏi liệu tôi có cần giúp đỡ không
A1The friendly sales clerk helped me find the correct shirt size.
Người nhân viên bán hàng thân thiện đã giúp tôi tìm đúng cỡ áo sơ mi.
B1The desk clerk checked our passports and issued electronic magnetic keys for our seaside suite.
Nhân viên lễ tân đã kiểm tra hộ chiếu và cấp chìa khóa từ cho căn phòng hướng biển của chúng tôi.
B2Court clerks preserve impeccable verbatim transcripts of adversarial trial testimonies.
Thư ký tòa án lưu giữ nguyên văn các biên bản lời khai tranh tụng tại phiên tòa một cách hoàn hảo.
Cụm từ thường đi với Clerk
- sales clerk: nhân viên bán hàng
- hotel desk clerk: nhân viên lễ tân khách sạn
- filing clerk: nhân viên văn thư
Từ đồng nghĩa
- shop assistant: nhân viên phụ bán hàng
- clerical officer: nhân viên bàn giấy
Mẹo ghi nhớ
Cờ lơ (Clerk) lơ đễnh bị sếp nhắc nhở tập trung tư vấn cho khách mua hàng.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Clothing shop/Boutique Cửa hàng quần áo, thời trang
- Complain Phàn nàn
- Convenience store Cửa hàng tiện lợi
- Credit card Thẻ tín dụng
- Customer Khách hàng
- Discount Ưu đãi, giảm giá
- Expensive Đắt đỏ
- Mall/Department store Trung tâm thương mại
- Price Giá cả
- Receipt Hóa đơn
- Refund Hoàn lại tiền; (noun)
- Salon salon làm đẹp