Salon là gì?
Salon nghĩa là salon làm đẹp

Ví dụ với Salon
The girls plan on a trip to the beauty salon next week.
Các cô gái lên kế hoạch về một chuyến đi đến salon làm đẹp trong tuần sau
A1She goes to the hair salon once a month to get her hair trimmed.
Cô ấy đi tiệm làm tóc mỗi tháng một lần để tỉa tóc.
B1Upscale beauty salons offer organic botanical facials and scalp wellness therapies.
Các salon làm đẹp cao cấp cung cấp liệu trình chăm sóc da mặt bằng thảo mộc hữu cơ và dưỡng sinh da đầu.
B2Historic 18th-century Parisian literary salons served as intellectual incubators for Enlightenment philosophies.
Những phòng khách văn học Paris thế kỷ 18 đóng vai trò là vườn ươm trí tuệ cho các triết học Khai sáng.
Cụm từ thường đi với Salon
- hair salon: tiệm làm tóc
- beauty salon: thẩm mỹ viện, salon làm đẹp
- book an appointment at the salon: đặt lịch hẹn ở tiệm salon
Từ đồng nghĩa
- parlor: tiệm làm đẹp
- studio: viện tạo mẫu
Mẹo ghi nhớ
Sạch sẽ lộng lẫy (Salon) bước ra từ salon làm tóc với diện mạo mới xinh đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Shop Cửa hàng
- Stock Hàng hóa trong kho
- Store Cửa hàng
- Wallet/Purse Ví
- Trolley Xe đẩy hàng siêu thị
- Guarantee Bảo hành, cam kết
- Voucher Phiếu giảm giá
- Barcode Mã vạch sản phẩm
- Checkout Quầy tính tiền, quầy thanh toán
- Clearance Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn