Salon là gì?

/səˈlɑn/Danh từ

Salon nghĩa là salon làm đẹp

Hình minh họa từ Salon - salon làm đẹp

Ví dụ với Salon

  • The girls plan on a trip to the beauty salon next week.

    Các cô gái lên kế hoạch về một chuyến đi đến salon làm đẹp trong tuần sau

  • A1She goes to the hair salon once a month to get her hair trimmed.

    Cô ấy đi tiệm làm tóc mỗi tháng một lần để tỉa tóc.

  • B1Upscale beauty salons offer organic botanical facials and scalp wellness therapies.

    Các salon làm đẹp cao cấp cung cấp liệu trình chăm sóc da mặt bằng thảo mộc hữu cơ và dưỡng sinh da đầu.

  • B2Historic 18th-century Parisian literary salons served as intellectual incubators for Enlightenment philosophies.

    Những phòng khách văn học Paris thế kỷ 18 đóng vai trò là vườn ươm trí tuệ cho các triết học Khai sáng.

Cụm từ thường đi với Salon

  • hair salon: tiệm làm tóc
  • beauty salon: thẩm mỹ viện, salon làm đẹp
  • book an appointment at the salon: đặt lịch hẹn ở tiệm salon

Từ đồng nghĩa

  • parlor: tiệm làm đẹp
  • studio: viện tạo mẫu

Mẹo ghi nhớ

Sạch sẽ lộng lẫy (Salon) bước ra từ salon làm tóc với diện mạo mới xinh đẹp.

Từ vựng khác chủ đề Mua sắm

Xem toàn bộ 61 từ chủ đề Mua sắm →