Clearance là gì?
Clearance nghĩa là Đợt xả hàng giảm giá lớn, sự dọn kho

Ví dụ với Clearance
Shoppers queued outside early in the morning for the annual summer clearance sale.
Những người mua sắm đã xếp hàng bên ngoài từ sáng sớm cho đợt giảm giá xả hàng mùa hè hàng năm
A1I bought this winter coat at half price during the clearance sale.
Tôi đã mua chiếc áo khoác mùa đông này với giá nửa giá trong đợt xả hàng giảm giá.
B1Department stores move slow-moving inventory to clearance sections to make shelf space for autumn arrivals.
Các cửa hàng bách hóa chuyển hàng tồn kho bán chậm sang các khu vực xả hàng để nhường chỗ trên kệ cho hàng mới về mùa thu.
B2Dynamic e-commerce algorithms automatically apply clearance markdowns to aged product SKUs based on predictive velocity models.
Các thuật toán thương mại điện tử linh hoạt tự động áp dụng mức giảm giá xả hàng cho các mã hàng tồn lâu ngày dựa trên mô hình tốc độ bán dự đoán.
Cụm từ thường đi với Clearance
- clearance sale: đợt bán xả kho giảm giá kịch sàn
- clearance rack: giá treo đồ xả hàng
- final clearance: đợt thanh lý xả kho cuối cùng
Từ đồng nghĩa
- liquidation sale: bán thanh lý
- markdown: hạ giá xả hàng
Mẹo ghi nhớ
Kia rân (Clearance) - dân chúng kéo nhau ra kia mua đồ đợt xả hàng rẻ như cho.
Từ vựng khác chủ đề Mua sắm
- Invoice Hóa đơn thương mại, chứng từ thanh toán
- Wholesale Bán buôn, bán sỉ số lượng lớn
- Retailer Nhà bán lẻ, đại lý phân phối bán lẻ
- Counterfeit Hàng giả, hàng nhái, đồ giả mạo
- Defective Bị lỗi, có khuyết tật sản phẩm
- Cashback Tiền hoàn lại khi mua sắm, hoàn tiền tiêu dùng
- Installment Trả góp, khoản trả định kỳ
- Merchandise Hàng hóa thương mại bày bán
- Boutique Cửa hiệu thời trang chuyên biệt cao cấp
- warranty phiếu bảo hành cam kết chất lượng
- barter phương thức trao đổi hàng lấy hàng
- consumerism chủ nghĩa tiêu dùng hàng hóa